5 Nhóm Hàng Thường Nhập Khẩu Từ Trung Quốc Và Những Lưu Ý Logistics

Trung Quốc là nguồn cung quan trọng của nhiều doanh nghiệp Việt Nam nhờ năng lực sản xuất lớn, hàng hóa đa dạng, giá cạnh tranh và khoảng cách địa lý gần. Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, năm 2025, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc đạt khoảng 186,03 tỷ USD, tăng gần 29% so với năm 2024. Trong đó, máy vi tính – sản phẩm điện tử và linh kiện; máy móc – thiết bị; cùng vải các loại là những nhóm có giá trị nhập khẩu nổi bật.
Tuy nhiên, giá mua thấp chưa chắc đồng nghĩa với giá vốn tốt. Mỗi nhóm hàng có đặc điểm khác nhau về mã HS, thuế, chứng từ, xuất xứ, kiểm tra chuyên ngành và vận chuyển. Nếu chỉ chốt đơn theo báo giá của nhà cung cấp mà chưa kiểm tra các yêu cầu phía sau, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng hàng đã về cảng nhưng hồ sơ còn thiếu, phát sinh lưu kho, lưu bãi hoặc ảnh hưởng kế hoạch sản xuất.
Bài viết dưới đây tập trung vào năm nhóm hàng doanh nghiệp thường nhập từ Trung Quốc và những vấn đề logistics cần chuẩn bị trước khi hàng khởi hành.

cảng nhập hàng
I. Tổng quan 5 nhóm hàng và rủi ro cần chú ý

Nhóm hàng Đặc điểm chính Rủi ro cần kiểm soát Phương thức thường dùng
Máy vi tính, điện tử và linh kiện Nhiều model, part number, giá trị cao Mô tả chung chung, hàng cũ, pin, kết nối không dây Hàng không, đường biển
Máy móc, thiết bị và phụ tùng Cần hồ sơ kỹ thuật, có thể nặng hoặc quá khổ Mã HS, máy đã qua sử dụng, nâng hạ và chằng buộc Đường biển, đường bộ
Vải và nguyên phụ liệu dệt may – da giày Nhiều mã, màu, chất liệu và quy cách Sai mô tả, sai loại hình, quản lý tồn kho không khớp Đường biển, đường bộ
Điện thoại, linh kiện và thiết bị phụ trợ Giá trị cao, thay đổi mẫu mã nhanh Pin lithium, thiết bị vô tuyến, nhãn hiệu và nguồn gốc Hàng không, đường bộ, đường biển
Nhựa, sắt thép và vật tư công nghiệp Khối lượng lớn, chính sách đa dạng Chuyên ngành, phòng vệ thương mại, quy cách và chất lượng Đường biển

Bảng trên mang tính phân nhóm thực tế để doanh nghiệp dễ theo dõi, không phải bảng xếp hạng cố định. Cơ cấu nhập khẩu có thể thay đổi theo thời điểm, nhu cầu sản xuất và cách phân loại của cơ quan thống kê.

II. Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện
Nhóm này bao gồm bo mạch, chip, module, RAM, ổ cứng, màn hình, thiết bị ngoại vi, linh kiện máy tính và nhiều bộ phận phục vụ sản xuất điện tử. Đặc điểm chung là giá trị tương đối cao, nhiều model và thông số kỹ thuật có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mã HS.
Invoice hoặc packing list chỉ ghi “electronic parts”, “computer parts” hay “components” thường chưa đủ để xác định hàng hóa. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp thể hiện rõ tên hàng, model, part number, công dụng, thông số chính, tình trạng mới hay đã qua sử dụng và số lượng theo từng mã. Catalogue, datasheet, hình ảnh hoặc tài liệu kỹ thuật nên được chuẩn bị từ trước để phục vụ việc phân loại và giải trình khi cần.
Hàng công nghệ thông tin đã qua sử dụng, hàng refurbished hoặc linh kiện tháo máy cần được kiểm tra chính sách nhập khẩu trước khi đặt mua. Không nên chỉ dựa vào cách gọi “like new” của nhà cung cấp vì tình trạng hàng trên chứng từ và thực tế kiểm tra có thể dẫn đến cách xử lý khác nhau.
Nếu thiết bị có pin hoặc chức năng phát, thu vô tuyến và kết nối không dây, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm yêu cầu quản lý chuyên ngành. Với lô hàng giá trị cao, phương án đóng gói chống sốc, chống ẩm, chống tĩnh điện và bảo hiểm hàng hóa cũng cần được tính ngay từ đầu.

linh kiện điện tử
III. Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng
Máy móc và phụ tùng từ Trung Quốc được sử dụng rộng trong các nhà máy, xưởng gia công, ngành cơ khí, bao bì, gỗ, nhựa, thực phẩm và dệt may. Nhóm hàng có thể gồm máy sản xuất, dây chuyền đóng gói, motor, bơm, van, khuôn, dao cụ, bộ điều khiển và phụ tùng thay thế.
Tên hàng như “machine”, “equipment” hoặc “spare parts” thường không đủ để xác định mã HS và chính sách nhập khẩu. Hồ sơ nên có công dụng, nguyên lý hoạt động, công suất, vật liệu cấu thành, model, nhà sản xuất, hình ảnh và catalogue. Với dây chuyền gồm nhiều bộ phận, doanh nghiệp cần làm rõ cấu hình, chức năng của từng phần và cách giao hàng nguyên chiếc hay tháo rời.
Máy móc đã qua sử dụng phải được kiểm tra theo đúng loại thiết bị, tuổi thiết bị, tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ kỹ thuật trước khi ký hợp đồng. Việc máy vẫn hoạt động tốt không có nghĩa đương nhiên đủ điều kiện nhập khẩu. Nếu chờ đến khi hàng về Việt Nam mới xác định chính sách, chi phí xử lý có thể rất lớn.
Về vận chuyển, cần khảo sát kích thước và trọng lượng sau đóng kiện, không chỉ dựa trên kích thước máy khi vận hành. Máy nặng hoặc quá khổ có thể cần container đặc biệt, đóng kiện gỗ, gia cố, chằng buộc, xe chuyên dụng và phương án nâng hạ tại cảng lẫn nhà máy. Những chi phí này nên được đưa vào dự toán giá vốn trước khi chốt đơn.

dây chuyền sản xuất
IV. Vải và nguyên phụ liệu dệt may – da giày
Trung Quốc là nguồn cung lớn của vải dệt, vải không dệt, chỉ, khóa kéo, nút, tem nhãn, dây đai, keo, đế giày, phụ kiện may và vật tư đóng gói. Một lô hàng có thể gồm hàng trăm mã với nhiều màu, chất liệu, khổ vải, quy cách và đơn giá khác nhau.
Với vải, chứng từ nên thể hiện rõ thành phần, cấu trúc dệt, định lượng, khổ, màu, số cuộn, trọng lượng và đơn vị tính. Với phụ liệu, cần mô tả chất liệu, công dụng, quy cách và mã hàng. Packing list càng rõ thì việc khai báo, kiểm đếm và đối chiếu khi nhận hàng càng thuận lợi.
Nếu nguyên phụ liệu được nhập để sản xuất xuất khẩu, gia công hoặc phục vụ doanh nghiệp chế xuất, loại hình hải quan và cách quản lý nguyên liệu cần được xác định đúng từ đầu. Sai danh mục, sai loại hình hoặc dữ liệu nhập – xuất – tồn không khớp có thể tạo rủi ro khi lập báo cáo quyết toán và kiểm tra sau thông quan.
Nhóm hàng này thường đi đường biển hoặc đường bộ. Với nguyên liệu phục vụ chuyền sản xuất, doanh nghiệp nên theo dõi đồng thời tiến độ giao hàng của nhà cung cấp, lịch vận chuyển, thời gian làm thủ tục và lượng tồn kho an toàn, thay vì chỉ theo dõi ngày hàng dự kiến đến Việt Nam.

kho vải
V. Điện thoại, linh kiện và thiết bị phụ trợ
Điện thoại, màn hình, pin, cáp, sạc, camera, module và thiết bị sửa chữa có tốc độ thay đổi mẫu mã nhanh, giá trị cao và thường yêu cầu mô tả chi tiết. Tên hàng, model, part number, tình trạng, số lượng, đơn giá và xuất xứ cần thống nhất giữa invoice, packing list và tài liệu kỹ thuật.
Pin lithium hoặc thiết bị tích hợp pin có thể được phân loại là hàng nguy hiểm khi vận chuyển bằng đường hàng không. Tùy loại pin, công suất và cấu hình lô hàng, hãng vận chuyển có thể yêu cầu riêng về thử nghiệm, hồ sơ an toàn, đóng gói, ghi nhãn và giới hạn số lượng. Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin pin ngay từ lúc hỏi cước, tránh đến ngày bay mới phát hiện lô hàng không đủ điều kiện tiếp nhận.
Thiết bị có chức năng phát, thu vô tuyến hoặc kết nối không dây cũng cần được kiểm tra về chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy, kiểm tra chất lượng hoặc yêu cầu quản lý tần số tùy sản phẩm. Với hàng mang nhãn hiệu, nguồn hàng và chứng từ phải rõ ràng để hạn chế rủi ro liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
Đường hàng không phù hợp với lô nhỏ, hàng giá trị cao hoặc cần bổ sung gấp. Đường bộ và đường biển có thể phù hợp hơn khi số lượng lớn, nhưng doanh nghiệp vẫn cần cân nhắc bảo hiểm, an ninh hàng hóa và quy trình bàn giao tại từng chặng.

VI. Sản phẩm nhựa, sắt thép và vật tư công nghiệp
Nhóm này phục vụ nhiều ngành như bao bì, cơ khí, xây dựng, gia dụng và công nghiệp phụ trợ. Do đây là cách phân nhóm theo nhu cầu thực tế, doanh nghiệp cần tách từng mặt hàng cụ thể khi xác định mã HS và chính sách nhập khẩu.
Với sản phẩm nhựa, các thông tin cần làm rõ gồm loại nhựa, hình dạng, công dụng, mức độ hoàn thiện và đối tượng sử dụng. Bao bì, khay, hộp hoặc vật dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm có thể phát sinh yêu cầu về an toàn thực phẩm tùy sản phẩm và mục đích nhập khẩu.
Với sắt thép và sản phẩm kim loại, chứng từ nên thể hiện thành phần, tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, dạng cuộn – tấm – thanh – ống, bề mặt và công dụng. Một số mặt hàng có thể thuộc diện kiểm tra chất lượng hoặc biện pháp phòng vệ thương mại. Chính sách cần được kiểm tra theo đúng mã hàng, xuất xứ và thời điểm nhập khẩu, không nên áp dụng kết luận của một sản phẩm thép cho toàn bộ nhóm.
Hàng nhựa, thép và vật tư công nghiệp thường có khối lượng lớn nên đường biển là lựa chọn phổ biến. Ngoài cước quốc tế, doanh nghiệp cần tính phí nâng hạ, lưu bãi, giới hạn tải trọng, phương án chống gỉ – chống ẩm và khả năng tiếp nhận của kho hoặc nhà máy.

cuộn thép
VII. Cần kiểm tra gì trước khi đặt hàng?
Trước khi thanh toán hoặc yêu cầu nhà cung cấp sản xuất, doanh nghiệp nên hoàn tất năm bước kiểm tra cơ bản:
1. Xác định rõ tên hàng, công dụng, vật liệu, model, tình trạng và thông số kỹ thuật.
2. Xác định mã HS dự kiến, thuế và chính sách mặt hàng theo thông tin thực tế.
3. Kiểm tra điều kiện giao hàng, phạm vi chi phí và tổng chi phí dự kiến về đến kho.
4. Thống nhất bộ chứng từ, nhãn hàng và tài liệu kỹ thuật nhà cung cấp phải chuẩn bị.
5. Chọn phương thức vận chuyển phù hợp với thời gian, giá trị, kích thước và đặc tính hàng hóa.
Doanh nghiệp nên yêu cầu bản nháp invoice, packing list, vận đơn và chứng từ xuất xứ trước khi phát hành chính thức. Nếu sai sót được phát hiện khi hàng chưa rời Trung Quốc, việc điều chỉnh thường dễ hơn nhiều so với lúc hàng đã cập cảng Việt Nam.

VIII. C/O Form E và RCEP: nên kiểm tra phương án nào?
C/O Form E được sử dụng trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Trung Quốc. Nếu hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ và chứng từ hợp lệ, doanh nghiệp có thể được xem xét hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo ACFTA.
Tuy nhiên, C/O không phải chứng từ “giảm thuế tự động”. Tên hàng, mã HS, tiêu chí xuất xứ, số và ngày invoice, thông tin người xuất khẩu – nhập khẩu, hành trình vận chuyển và trường hợp hóa đơn bên thứ ba cần được kiểm tra đồng bộ.
Ngoài ACFTA, doanh nghiệp có thể xem xét chứng từ xuất xứ theo RCEP. Việc lựa chọn không nên dựa vào tên hiệp định mà phải so sánh thuế suất, quy tắc xuất xứ, khả năng đáp ứng chứng từ và hành trình cụ thể của lô hàng. Có trường hợp Form E thuận lợi hơn, nhưng cũng có trường hợp phương án RCEP phù hợp hơn với chuỗi cung ứng và hồ sơ của nhà cung cấp.

IX. Nên vận chuyển hàng từ Trung Quốc bằng đường nào?

Phương thức Phù hợp khi Điểm cần lưu ý
Đường biển Hàng lớn, nặng, nguyên container hoặc không quá gấp Lịch tàu, chuyển tải, local charge, thời gian miễn lưu container
Đường bộ Nguồn hàng có kết nối thuận lợi với cửa khẩu, cần lịch trình linh hoạt Cửa khẩu, lịch xe, tải trọng, chứng từ và thời gian thông quan
Đường hàng không Hàng mẫu, hàng gấp, giá trị cao hoặc cần tránh dừng chuyền Cước cao, giới hạn kích thước, pin lithium và hàng nguy hiểm
Đường sắt Tuyến có kết nối phù hợp, cần cân bằng thời gian và chi phí Ga đi – đến, trung chuyển, lịch chạy và vận chuyển nối tiếp về kho

Không có phương thức tốt nhất cho mọi lô hàng. Doanh nghiệp cần so sánh tổng thời gian từ kho người bán đến kho nhận, tổng chi phí và rủi ro vận hành thay vì chỉ so cước chặng quốc tế.

cửa khẩu Trung Quốc
X. Smartlog Long Phú hỗ trợ doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc
Với Smartlog Long Phú, nhập hàng từ Trung Quốc không bắt đầu ở khâu đặt tàu hay điều xe, mà từ việc hiểu rõ hàng hóa và những yêu cầu phải chuẩn bị trước khi hàng khởi hành.
Từ danh mục hàng, chứng từ và điều kiện mua bán, doanh nghiệp có thể được hỗ trợ rà soát mã HS dự kiến, chính sách nhập khẩu, xuất xứ, phương án vận chuyển và các công việc cần thực hiện tại Việt Nam. Khi tờ khai được phân luồng vàng hoặc đỏ, việc chuẩn bị trước hồ sơ kỹ thuật và chứng từ liên quan cũng giúp quá trình phối hợp kiểm tra chủ động hơn.
Mục tiêu không chỉ là đưa hàng về Việt Nam, mà là kiểm soát chi phí, tiến độ và hồ sơ xuyên suốt để hạn chế tình trạng hàng đã đến nhưng doanh nghiệp vẫn chưa thể nhận về kho.

XI. Kết luận
Máy vi tính – điện tử, máy móc – thiết bị, vải – nguyên phụ liệu, điện thoại – linh kiện và nhóm vật tư nhựa – kim loại đều được doanh nghiệp Việt Nam nhập thường xuyên từ Trung Quốc. Mỗi nhóm có đặc thù riêng nên không thể áp dụng chung một cách khai báo, bộ chứng từ hoặc phương án vận chuyển.
Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp cần xác định rõ hàng hóa, kiểm tra mã HS và chính sách, rà phương án xuất xứ, thống nhất chứng từ và tính tổng chi phí về đến kho. Chuẩn bị đúng từ đầu luôn ít tốn kém hơn xử lý khi hàng đã về cảng, đồng thời giúp doanh nghiệp giữ được tiến độ sản xuất và sự ổn định của chuỗi cung ứng.
Nguồn số liệu tổng quan: Hải quan Việt Nam, thống kê xuất nhập khẩu năm 2025.

 

 

Chia sẻ

Bạn cần một đối tác logistics đáng tin cậy?

"Hãy liên hệ với chúng tôi ngay để nhận giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp của bạn."

Partners

This field is for validation purposes and should be left unchanged.

Copyright © 2026. All rights reserved CÔNG TY TNHH SMARTLOG LONG PHÚ